Edmicro Topik

Trung cấp 2

Đầu vào Trung cấp 1
Số bài học 15 bài
Số video 60
Số bài kiểm tra 15

Mô tả khoá học

  • 15 bài học tương đương 15 chủ đề nâng cao về xã hội, đất nước Hàn Quốc.
  • Sở hữu kho tàng với hơn 30 chủ đề từ vựng60 cấu trúc ngữ pháp.
  • Đan xen luyện tập Nghe, Đọc, Viết để củng cố sâu chuỗi kiến thức từ vựng, ngữ pháp.
  • Kiểm tra tổng hợp đánh giá năng lực định kỳ sau mỗi 3 bài học.
  • Thành thạo đời sống: Tích lũy đủ vốn từ/ngữ pháp để duy trì quan hệ xã hội và tự tin sử dụng các dịch vụ công cộng tại Hàn.
  • Nâng cấp tư duy: Có thể biểu hiện, trình bày hoặc đọc hiểu các đoạn văn về các vấn đề xã hội quen thuộc.
  • Chuẩn hóa văn phong: Phân biệt và sử dụng chuẩn xác các đặc điểm cơ bản giữa văn NÓIvăn VIẾT.

Danh sách khoá học

Từ vựng: Quân đội Ngữ pháp 며 Luyện tập ngữ pháp (으)나
Từ vựng: Đồng ý, phản đối Bài giảng tương tác Ngữ pháp 아/어/여
Luyện tập từ vựng Luyện tập ngữ pháp Bài giảng tương tác
Ngữ pháp (으)나 Ngữ pháp ㄹ 겸 Luyện tập ngữ pháp 아/어/여
Bài giảng tương tác Luyện tập ngữ pháp ㄹ 겸 Bài giảng tương tác

Từ vựng: Thời tiết Ngữ pháp 더니 Luyện tập ngữ pháp 았/었/였더니
Luyện tập từ vựng Bài giảng tương tác Ngữ pháp 치고
Ngữ pháp 았/었/였더니 Luyện tập ngữ pháp 더니 Bài giảng tương tác
Bài giảng tương tác Ngữ pháp 더라도 Luyện tập ngữ pháp 치고
Luyện tập ngữ pháp 더라도 Bài tập nghe Bài giảng tương tác

Từ vựng: Vấn đề của sản phẩm Ngữ pháp 길래 Luyện tập ngữ pháp 든지
Từ vựng: Động từ bị động Bài giảng tương tác Bài tập nghe
Luyện tập ngữ pháp Luyện tập ngữ pháp 길래 Bài tập nói
Ngữ pháp 든지 Ngữ pháp 사동표현 Bài tập đọc
Bài giảng tương tác Luyện tập ngữ pháp 사동표현 Bài giảng tương tác

Từ vựng: Công việc nhà Ngữ pháp 든지 Luyện tập ngữ pháp 며
Từ vựng: Hỏng hóc, sửa chữa Bài học tương tác: Ngữ pháp Ngữ pháp (으)ㄹ 뿐만 아니라
Luyện tập từ vựng Luyện tập ngữ pháp 든지 Bài học tương tác: Ngữ pháp
Ngữ pháp 자마자 Ngữ pháp 며 Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 뿐만 아니라
Bài học tương tác: Ngữ pháp Luyện tập ngữ pháp 자마자 Bài học tương tác: Ngữ pháp

Từ vựng: Công ty, bộ phận Ngữ pháp ㅁ Luyện tập ngữ pháp 했대요
Từ vựng: Nghiệp vụ Bài học tương tác: Ngữ pháp Bài tập nghe
Luyện tập từ vựng Luyện tập ngữ pháp ㅁ Bài tập nói
Ngữ pháp 고 nghĩ하다 Ngữ pháp 했대요 Bài tập đọc
Bài học tương tác: Ngữ pháp Luyện tập ngữ pháp 고 nghĩ하다 Bài học tương tác: Ngữ pháp

Từ vựng: Quán dụng ngữ, tục ngữ Ngữ pháp V + 자 Luyện tập ngữ pháp 뜻
Từ vựng: Văn hoá Hàn Quốc Bài giảng tương tác: Ngữ pháp Ngữ pháp 거든요
Luyện tập từ vựng Luyện tập ngữ pháp V + 자 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp
Ngữ pháp 뜻 Ngữ pháp V + 에다가 Luyện tập ngữ pháp 거든요
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp Luyện tập ngữ pháp V + 에다가 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp

Từ vựng: Nỗi lo Ngữ pháp 더라도 Luyện tập ngữ pháp V 다(가) 보면
Từ vựng: Giải quyết nỗi lo Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 Bài tập nghe
Luyện tập từ vựng Luyện tập ngữ pháp 더라도 Bài tập nói
Ngữ pháp V 다(가) 보면 Ngữ pháp 아/어야 Bài tập đọc
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 Luyện tập ngữ pháp 아/어야 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3

Từ vựng: Ký ức Ngữ pháp 던데요 Luyện tập ngữ pháp 곤 하다
Từ vựng: Kỷ niệm thời học sinh Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 Ngữ pháp 았/었던
Luyện tập từ vựng Luyện tập ngữ pháp 던데요 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4
Ngữ pháp 곤 하다 Ngữ pháp 았/었었 Luyện tập ngữ pháp 았/었던
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 Luyện tập ngữ pháp 았/었었 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4

Từ vựng: Những việc nên làm ở điểm du lịch Ngữ pháp 는 김에 Luyện tập Ngữ pháp 는 길이다
Từ vựng: Đặc trưng của điểm du lịch Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 Ngữ pháp 아/어 보니
Từ vựng: 여행 소감 Luyện tập Ngữ pháp 는 김에 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5
Luyện tập từ vựng Ngữ pháp 는 길이다 Luyện tập Ngữ pháp 아/어 보니
Ngữ pháp 다시피 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5

Từ vựng: 만남과 결혼 Ngữ pháp ㄴ 데에 Luyện tập Ngữ pháp 뿐이다
Từ vựng: 결혼 준비 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 Bài tập nghe
Luyện tập từ vựng Luyện tập Ngữ pháp ㄴ 데é Bài tập nói
Ngữ pháp 으로 Ngữ pháp 뿐이다 Bài tập đọc
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 Luyện tập Ngữ pháp 으로 Bài tập viết

Từ vựng: Loại hình công diễn Ngữ pháp 안으면 안 돼요 Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 만하다
Từ vựng: Đánh giá buổi công diễn Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 Ngữ pháp 아/어 가다
Luyện tập từ vựng Luyện tập ngữ pháp 안으면 안 돼요 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5
Ngữ pháp (으)ㄹ 만하다 Ngữ pháp 아/어 오다 Luyện tập ngữ pháp 아/어 가다
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 Luyện tập ngữ pháp 아/어 오다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5

Từ vựng: Chế độ giáo dục Ngữ pháp (이)란 ~을/를 말한다 Luyện tập ngữ pháp (으)ㄴ다면
Từ vựng: Trường học Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 Bài tập nghe
Luyện tập từ vựng Luyện tập ngữ pháp (이)란 Bài tập nói
Ngữ pháp (으)ㄴ다면 Ngữ pháp 더라고요 Bài tập đọc
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 Luyện tập ngữ pháp 더라고요 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6

Từ vựng: Ô nhiễm môi trường Ngữ pháp 은/는 반면에 Luyện tập ngữ pháp 도록
Từ vựng: Bảo vệ môi trường Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 Ngữ pháp (으)ㄹ 정도이다
Luyện tập từ vựng Luyện tập ngữ pháp 은/는 반면에 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7
Ngữ pháp 도록 Ngữ pháp 는 데다가 Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 정도이다
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 Luyện tập ngữ pháp 는 데다가 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7

Từ vựng: Thiên tai Ngữ pháp 아/어 보니까 Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 뻔하다
Từ vựng: Giải quyết thiên tai Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 Bài tập nghe
Luyện tập từ vựng Luyện tập ngữ pháp 아/어 보니까 Bài tập nói
Ngữ pháp 아/어 가지고 Ngữ pháp (으)ㄹ 뻔하다 Bài tập đọc
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 Luyện tập ngữ pháp 아/어 가지고 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8

Từ vựng: Quảng cáo Ngữ pháp 았/었으면 좋겠다 Luyện tập ngữ pháp 기만 하면
Từ vựng: Internet và máy tính Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 Bài tập nghe
Luyện tập từ vựng Luyện tập ngữ pháp 았/었으면 좋겠다 Bài tập nói
Ngữ pháp 기만 하면 Ngữ pháp V다 보니까 Bài tập đọc
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 Luyện tập ngữ pháp V다 보니까 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9

Sổ tay lộ trình