| Từ vựng: Quân đội | Ngữ pháp 며 | Luyện tập ngữ pháp (으)나 |
| Từ vựng: Đồng ý, phản đối | Bài giảng tương tác | Ngữ pháp 아/어/여 |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp | Bài giảng tương tác |
| Ngữ pháp (으)나 | Ngữ pháp ㄹ 겸 | Luyện tập ngữ pháp 아/어/여 |
| Bài giảng tương tác | Luyện tập ngữ pháp ㄹ 겸 | Bài giảng tương tác |
| Từ vựng: Thời tiết | Ngữ pháp 더니 | Luyện tập ngữ pháp 았/었/였더니 |
| Luyện tập từ vựng | Bài giảng tương tác | Ngữ pháp 치고 |
| Ngữ pháp 았/었/였더니 | Luyện tập ngữ pháp 더니 | Bài giảng tương tác |
| Bài giảng tương tác | Ngữ pháp 더라도 | Luyện tập ngữ pháp 치고 |
| Luyện tập ngữ pháp 더라도 | Bài tập nghe | Bài giảng tương tác |
| Từ vựng: Vấn đề của sản phẩm | Ngữ pháp 길래 | Luyện tập ngữ pháp 든지 |
| Từ vựng: Động từ bị động | Bài giảng tương tác | Bài tập nghe |
| Luyện tập ngữ pháp | Luyện tập ngữ pháp 길래 | Bài tập nói |
| Ngữ pháp 든지 | Ngữ pháp 사동표현 | Bài tập đọc |
| Bài giảng tương tác | Luyện tập ngữ pháp 사동표현 | Bài giảng tương tác |
| Từ vựng: Công việc nhà | Ngữ pháp 든지 | Luyện tập ngữ pháp 며 |
| Từ vựng: Hỏng hóc, sửa chữa | Bài học tương tác: Ngữ pháp | Ngữ pháp (으)ㄹ 뿐만 아니라 |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 든지 | Bài học tương tác: Ngữ pháp |
| Ngữ pháp 자마자 | Ngữ pháp 며 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 뿐만 아니라 |
| Bài học tương tác: Ngữ pháp | Luyện tập ngữ pháp 자마자 | Bài học tương tác: Ngữ pháp |
| Từ vựng: Công ty, bộ phận | Ngữ pháp ㅁ | Luyện tập ngữ pháp 했대요 |
| Từ vựng: Nghiệp vụ | Bài học tương tác: Ngữ pháp | Bài tập nghe |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp ㅁ | Bài tập nói |
| Ngữ pháp 고 nghĩ하다 | Ngữ pháp 했대요 | Bài tập đọc |
| Bài học tương tác: Ngữ pháp | Luyện tập ngữ pháp 고 nghĩ하다 | Bài học tương tác: Ngữ pháp |
| Từ vựng: Quán dụng ngữ, tục ngữ | Ngữ pháp V + 자 | Luyện tập ngữ pháp 뜻 |
| Từ vựng: Văn hoá Hàn Quốc | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp | Ngữ pháp 거든요 |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp V + 자 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp |
| Ngữ pháp 뜻 | Ngữ pháp V + 에다가 | Luyện tập ngữ pháp 거든요 |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp | Luyện tập ngữ pháp V + 에다가 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp |
| Từ vựng: Nỗi lo | Ngữ pháp 더라도 | Luyện tập ngữ pháp V 다(가) 보면 |
| Từ vựng: Giải quyết nỗi lo | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 | Bài tập nghe |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 더라도 | Bài tập nói |
| Ngữ pháp V 다(가) 보면 | Ngữ pháp 아/어야 | Bài tập đọc |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 | Luyện tập ngữ pháp 아/어야 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 |
| Từ vựng: Ký ức | Ngữ pháp 던데요 | Luyện tập ngữ pháp 곤 하다 |
| Từ vựng: Kỷ niệm thời học sinh | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 | Ngữ pháp 았/었던 |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 던데요 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 |
| Ngữ pháp 곤 하다 | Ngữ pháp 았/었었 | Luyện tập ngữ pháp 았/었던 |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 | Luyện tập ngữ pháp 았/었었 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 |
| Từ vựng: Những việc nên làm ở điểm du lịch | Ngữ pháp 는 김에 | Luyện tập Ngữ pháp 는 길이다 |
| Từ vựng: Đặc trưng của điểm du lịch | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 | Ngữ pháp 아/어 보니 |
| Từ vựng: 여행 소감 | Luyện tập Ngữ pháp 는 김에 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 |
| Luyện tập từ vựng | Ngữ pháp 는 길이다 | Luyện tập Ngữ pháp 아/어 보니 |
| Ngữ pháp 다시피 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 |
| Từ vựng: 만남과 결혼 | Ngữ pháp ㄴ 데에 | Luyện tập Ngữ pháp 뿐이다 |
| Từ vựng: 결혼 준비 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 | Bài tập nghe |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập Ngữ pháp ㄴ 데é | Bài tập nói |
| Ngữ pháp 으로 | Ngữ pháp 뿐이다 | Bài tập đọc |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 | Luyện tập Ngữ pháp 으로 | Bài tập viết |
| Từ vựng: Loại hình công diễn | Ngữ pháp 안으면 안 돼요 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 만하다 |
| Từ vựng: Đánh giá buổi công diễn | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 | Ngữ pháp 아/어 가다 |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 안으면 안 돼요 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 |
| Ngữ pháp (으)ㄹ 만하다 | Ngữ pháp 아/어 오다 | Luyện tập ngữ pháp 아/어 가다 |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 | Luyện tập ngữ pháp 아/어 오다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 |
| Từ vựng: Chế độ giáo dục | Ngữ pháp (이)란 ~을/를 말한다 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄴ다면 |
| Từ vựng: Trường học | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 | Bài tập nghe |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp (이)란 | Bài tập nói |
| Ngữ pháp (으)ㄴ다면 | Ngữ pháp 더라고요 | Bài tập đọc |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 | Luyện tập ngữ pháp 더라고요 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 |
| Từ vựng: Ô nhiễm môi trường | Ngữ pháp 은/는 반면에 | Luyện tập ngữ pháp 도록 |
| Từ vựng: Bảo vệ môi trường | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 | Ngữ pháp (으)ㄹ 정도이다 |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 은/는 반면에 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 |
| Ngữ pháp 도록 | Ngữ pháp 는 데다가 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 정도이다 |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 | Luyện tập ngữ pháp 는 데다가 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 |
| Từ vựng: Thiên tai | Ngữ pháp 아/어 보니까 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 뻔하다 |
| Từ vựng: Giải quyết thiên tai | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 | Bài tập nghe |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 아/어 보니까 | Bài tập nói |
| Ngữ pháp 아/어 가지고 | Ngữ pháp (으)ㄹ 뻔하다 | Bài tập đọc |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 | Luyện tập ngữ pháp 아/어 가지고 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 |
| Từ vựng: Quảng cáo | Ngữ pháp 았/었으면 좋겠다 | Luyện tập ngữ pháp 기만 하면 |
| Từ vựng: Internet và máy tính | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 | Bài tập nghe |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 았/었으면 좋겠다 | Bài tập nói |
| Ngữ pháp 기만 하면 | Ngữ pháp V다 보니까 | Bài tập đọc |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 | Luyện tập ngữ pháp V다 보니까 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 |