| Từ vựng: Chuyên ngành | Ngữ pháp 에 대해서 | Luyện tập ngữ pháp (이)라고 하다 |
| Từ vựng: Sự kiện trong trường | Bài học tương tác: Ngữ pháp | Ngữ pháp 밖에 |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 에 대서 | Bài học tương tác: Ngữ pháp |
| Ngữ pháp 아/어여도 | Ngữ pháp (이)라고 하다 | Luyện tập ngữ pháp 밖에 |
| Bài học tương tác: Ngữ pháp | Luyện tập ngữ pháp 아/어여도 | Bài học tương tác: Ngữ pháp |
| Từ vựng: Nguyên liệu nấu ăn | Ngữ pháp 고 나서 | Luyện tập ngữ pháp 아/어 놓다/두다 |
| Từ vựng: Cách nấu | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp | Bài tập nghe |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 고 나서 | Bài tập nói |
| Ngữ pháp 다가 | Ngữ pháp 아/어 놓다/두다 | Bài tập đọc |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp | Luyện tập ngữ pháp 다가 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp |
| Từ vựng: Loại tin tức | Ngữ pháp 대로 | Bài giảng tương tác: câu gián tiếp |
| Từ vựng: Báo chí | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 | Luyện tập ngữ pháp câu gián tiếp |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 대로 | Bài tập nghe |
| Ngữ pháp câu gián tiếp | Bài tập nói | Bài tập đọc |
| Bài tập viết | Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 대로 |
| Từ vựng: Tính cách 1 | Ngữ pháp 잖아요 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄴ 편이다 |
| Từ vựng: Tính cách 2 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 | Ngữ pháp 아무 (이)나 |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 잖아요 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 |
| Ngữ pháp (으)ㄴ 편이다 | Ngữ pháp 아무 (이)나 | Luyện tập ngữ pháp 아무 (이)나 |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄴ 편이다 | Luyện tập từ vựng |
| Từ vựng: Lễ nghi | Ngữ pháp 게 하다 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄴ 다면서요 |
| Luyện tập từ vựng | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 | Ngữ pháp (으)ㄴ 줄 알다/모르다 |
| Ngữ pháp (으)ㄴ 다면서요 | Luyện tập ngữ pháp 게 하다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 | Ngữ pháp (으)ㄹ텐데 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄴ 줄 알다/모르다 |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 | Luyện tập từ vựng | Ngữ pháp 게 하다 |
| Từ vựng: Làm tóc | Ngữ pháp 아/어/여 보이다 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ까 하다 |
| Từ vựng: Trang điểm, mỹ phẩm | Ngữ pháp 던데요 | Bài tập nghe |
| Luyện tập từ vựng | Ngữ pháp 게 | Bài tập nói |
| Ngữ pháp (으)ㄹ까 하다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 | Bài tập đọc |
| Bài giảng tương tác ngữ pháp | Luyện tập ngữ pháp | Bài tập viết |
| Từ vựng: Cuộc sống du học | Ngữ pháp 아/어서 그런지 | Ngữ pháp 지 알다/모르다 |
| Từ vựng: Đặc điểm của Hàn Quốc | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 | Bài tập nghe |
| Luyện tập từ vựng | Ngữ pháp 나 보다, ㄴ가 보다 | Bài tập nói |
| Luyện tập ngữ pháp 아/어서 그런지 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 | Bài tập đọc |
| Luyện tập ngữ pháp 지 알다/모르다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 | Bài tập viết |
| Từ vựng: Đặc điểm của đồ vật | Ngữ pháp 만 하다 | Bài tập nghe |
| Từ vựng: Chất liệu | Ngữ pháp 자마자 | Bài tập nói |
| Luyện tập từ vựng | Ngữ pháp 이라도 | Bài tập đọc |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 | Luyện tập ngữ pháp | Bài tập viết |
| Luyện tập ngữ pháp | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 | Luyện tập từ vựng |
| Từ vựng: Tiền | Ngữ pháp 는 바람에 | Luyện tập ngữ pháp 동안 |
| Từ vựng: Nghiệp vụ ngân hàng | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 | Ngữ pháp (으)려면 |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 는 바람에 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 |
| Ngữ pháp 동안 | Ngữ pháp 나요/(ㅇ)ㄴ가요? | Luyện tập ngữ pháp (으)려면 |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 | Luyện tập ngữ pháp 나요/(ㅇ)ㄴ가요? | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 |
| Từ vựng: Bệnh tật | Ngữ pháp 대신 | Luyện tập Ngữ pháp 기 바라다 |
| Từ vựng: Thuốc | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 | Ngữ pháp 아/어 있다 |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập Ngữ pháp 대신 | Ngữ pháp 는 게 좋다 |
| Ngữ pháp 기 바라다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 | Luyện tập ngữ pháp 는 게 좋다 |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 | Ngữ pháp 아/어 있다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 |
| Từ vựng: Hẹn hò | Ngữ pháp (으)ㄹ 수록 | Luyện tập ngữ pháp 에 따라 |
| Từ vựng: Kết hôn | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 | Ngữ pháp 던 |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 수록 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 |
| Ngữ pháp 에 따라 | Ngữ pháp 에 따르면 | Luyện tập ngữ pháp 던 |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 | Luyện tập ngữ pháp 에 따르면 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 |
| Từ vựng: Sai lầm | Ngữ pháp 느라고 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄴ 채 |
| Từ vựng: Hối hận | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 | Ngữ pháp (으)ㄹ 걸 그랬다 |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 느라고 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 |
| Ngữ pháp 아/어서 그런지 | Ngữ pháp (으)ㄴ 채 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 걸 그랬다 |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 | Luyện tập ngữ pháp 아/어서 그런지 | Bài tập nghe |
| Từ vựng: Công ty và bộ phận | Ngữ pháp danh từ hoá (으)ㅁ | Luyện tập ngữ pháp 도록 하다 |
| Từ vựng: Nghiệp vụ, phỏng vấn | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 | Ngữ pháp 고 nghĩ하다 |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp (으)ㅁ | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 |
| Ngữ pháp 아/어야 겠다 | Ngữ pháp 도록 하다 | Luyện tập Ngữ pháp 고 생각하다 |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 | Luyện tập ngữ pháp 아/어야 겠다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 |
| Từ vựng: Sự kiện | Ngữ pháp 으로 인해 | Luyện tập Động từ bị động |
| Từ vựng: Sự cố | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 | Bài tập nghe |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 으로 인해 | Bài tập nói |
| Ngữ pháp Động từ bị động | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 | Bài tập đọc |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 | Luyện tập từ vựng | Bài tập viết |
| Từ vựng: Ngày lễ | Ngữ pháp 더라/더군요 | Luyện tập ngữ pháp 는데도 |
| Từ vựng: Hoạt động trong ngày lễ | Ngữ pháp 까지 | Bài tập nghe |
| Luyện tập từ vựng | Ngữ pháp 는데도 | Bài tập nói |
| Ngữ pháp (이)나 | Bài giảng tương tác | Bài tập đọc |
| Luyện tập ngữ pháp | Bài tập viết | Bài giảng tương tác |