| Từ vựng: Từ chỉ tần suất | Từ vựng: Học tập | Từ vựng: Hi vọng |
| Luyện tập từ vựng | ngữ pháp 네요 | Bài học tương tác: Ngữ pháp b1 |
| Luyện tập ngữ pháp 네요 | ngữ pháp 고 있다 | Bài học tương tác: Ngữ pháp b1 |
| Luyện tập ngữ pháp 고 있다 | ngữ pháp 이/가 이니라 | Bài học tương tác: Ngữ pháp b1 |
| Luyện tập ngữ pháp 이/가 이니라 | ngữ pháp 이/가 되다 | Bài học tương tác: Ngữ pháp b1 |
| Từ vựng: Gặp gỡ | Từ vựng: Hỏi thăm | Luyện tập từ vựng |
| ngữ pháp 을 때 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b2 | Luyện tập ngữ pháp 을 때 |
| ngữ pháp 아/어 주다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b2 | Luyện tập ngữ pháp 아/어 주다 |
| Ngữ pháp 만 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b2 | Luyện tập ngữ pháp 만 |
| Bài tập nghe | Bài tập nói | Bài tập đọc |
| Từ vựng: Hoa quả | Từ vựng: Màu sắc | Từ vựng: Kích thước |
| Luyện tập từ vựng | ngữ pháp 보다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 |
| Luyện tập ngữ pháp 보다 | ngữ pháp Định ngữ tính từ | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 |
| Luyện tập ngữ pháp Định ngữ tính từ | ngữ pháp Định ngữ động từ thì hiện tại | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 |
| Luyện tập ngữ pháp Định ngữ động từ thì hiện tại | Bài tập nghe | Bài tập nói |
| Từ vựng: Bộ phận cơ thể người | Từ vựng: Triệu chứng | Từ vựng: Thuốc |
| Luyện tập từ vựng | Ngữ pháp định ngữ quá khứ | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 |
| Luyện tập ngữ pháp Định ngữ quá khứ | Ngữ pháp 아/어야 하다/되다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 |
| Luyện tập ngữ pháp 아/어야 하다/되다 | Ngữ pháp 마다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 |
| Luyện tập ngữ pháp 마다 | Bài tập nghe | Bài tập nói |
| Từ vựng: Phó từ liên kết | Từ vựng: Bưu điện | Luyện tập từ vựng |
| Ngữ pháp 지 못하다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 | Luyện tập ngữ pháp 지 못하다 |
| Ngữ pháp (으)면 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 | Luyện tập ngữ pháp (으)면 |
| Ngữ pháp Định ngữ tương lai | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 | Luyện tập ngữ pháp Định ngữ tương lai |
| Bài tập nghe | Bài tập nói | Bài tập đọc |
| Từ vựng: Phương tiện giao thông | Từ vựng: Phương hướng | Từ vựng: Đường xá |
| Luyện tập từ vựng | Ngữ pháp (으)면 되다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 |
| Luyện tập ngữ pháp (으)면 되다 | Ngữ pháp 지요? | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 |
| Luyện tập ngữ pháp 지요? | Ngữ pháp 지만 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 |
| Luyện tập ngữ pháp 지만 | Bài tập nghe | Bài tập nói |
| Từ vựng: Tâm trạng | Từ vựng: Cảm xúc | Luyện tập từ vựng |
| Ngữ pháp giản lược (르) | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 | Luyện tập ngữ pháp Giản lược (르) |
| Ngữ pháp 겠 (2) | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 | Luyện tập ngữ pháp 겠(2) |
| Ngữ pháp (으)ㄹ까 봐 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ까 봐 |
| Bài tập nghe | Bài tập nói | Bài tập đọc |
| Từ vựng: Phim điện ảnh | Từ vựng: Phim truyền hình | Từ vựng: Nhân vật trong phim |
| Luyện tập từ vựng | Ngữ pháp 아/어 보다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 |
| Luyện tập ngữ pháp 아/어 보다 | Ngữ pháp 처럼 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 |
| Luyện tập ngữ pháp 처럼 | Ngữ pháp (으)니까 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 |
| Luyện tập ngữ pháp (으)니까 | Bài tập nghe | Bài tập nói |
| Từ vựng: Ngày nghỉ lễ tết | Từ vựng: Hoạt động trong ngày lễ | Luyện tập từ vựng |
| Ngữ pháp (이)나 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 | Luyện tập ngữ pháp (이)나 |
| Ngữ pháp (으)면 좋겠다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 | Luyện tập ngữ pháp (으)면 좋겠다 |
| Ngữ pháp 기 위해서 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 | Luyện tập ngữ pháp 기 위해서 |
| Bài tập nghe | Bài tập nói | Bài tập đọc |
| Từ vựng: Ngoại hình | Từ vựng: Ăn mặc | Luyện tập từ vựng |
| Ngữ pháp A+ 아/어지다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 | Luyện tập ngữ pháp 아/어지다 |
| Ngữ pháp 기 때문에 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 | Luyện tập ngữ pháp 기 때문에 |
| Ngữ pháp Bất quy tắc ㅎ | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 | Luyện tập ngữ pháp ㅎ |
| Bài tập nghe | Bài tập nói | Bài tập đọc |
| Từ vựng: Du lịch | Từ vựng: Đồ lưu niệm | Luyện tập từ vựng |
| Ngữ pháp 거나 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 | Luyện tập ngữ pháp 거나 |
| Ngữ pháp (으)ㄴ 적이 있다/없다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄴ 적이 있다/없다 |
| Ngữ pháp (으)려고 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 | Luyện tập ngữ pháp (으)려고 |
| Bài tập nghe | Bài tập nói | Bài tập đọc |
| Từ vựng: Nơi công cộng | Từ vựng: Lễ phép nơi công cộng | Luyện tập từ vựng |
| Ngữ pháp (으)면서 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 | Luyện tập ngữ pháp (으)면서 |
| Ngữ pháp 요 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 | Luyện tập ngữ pháp 요 |
| Ngữ pháp (으)면 안 되다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 | Luyện tập ngữ pháp (으)면 안 되다 |
| Ngữ pháp 아/어도 되다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 | Luyện tập ngữ pháp 아/어도 되다 |
| Từ vựng: Thành thị | Từ vựng: Cơ sở hạ tầng | Luyện tập từ vựng |
| Ngữ pháp (으)ㄹ 것 같다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 13 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 것 같다 |
| Ngữ pháp bất quy tắc ㅅ | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 13 | Luyện tập ngữ pháp Bất quy tắc ㅅ |
| Ngữ pháp 지 말다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 13 | Luyện tập ngữ pháp 지 말다 |
| Bài tập nghe | Bài tập nói | Bài tập đọc |
| Từ vựng: Nghề nghiệp | Từ vựng: Nơi làm việc | Luyện tập từ vựng |
| Ngữ pháp ㄴ 지 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 14 | Luyện tập ngữ pháp ㄴ 지 |
| Ngữ pháp (으)ㄴ 후에 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 14 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄴ 후에 |
| Ngữ pháp 기 전에 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 14 | Luyện tập ngữ pháp 기 전에 |
| Ngữ pháp 기로 하다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 14 | Luyện tập ngữ pháp 기로 하다 |
| Từ vựng: Tìm nhà | Từ vựng: Sinh hoạt tại Hàn Quốc | Luyện tập từ vựng |
| Ngữ pháp 에게서, 한테서 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 15 | Luyện tập ngữ pháp 에게서, 한테서 |
| Ngữ pháp (으)ㄴ데 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 15 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄴ데 |
| 반말 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 15 | Luyện tập 반말 |
| Bài tập nghe | Bài tập nói | Bài tập đọc |