Edmicro Topik

Sơ cấp 2

Đầu vào Sơ cấp 1
Số bài học 15 bài
Số video 20+
Số bài kiểm tra 15

Mô tả khoá học

Nội dung khóa học

15 bài tương đương 15 chủ đề cơ bản trong sinh hoạt hàng ngày.

  • Hơn 30 chủ đề từ vựng
  • 52 ngữ pháp
  • Nghe, đọc, viết về các chủ đề củng cố kiến thức từ vựng, ngữ pháp
  • Kiểm tra tổng hợp kiến thức sau mỗi 3 bài học
Mục tiêu đầu ra
  • Tích lũy 1500-2000 từ. Có thể hiểu được các đoạn văn liên quan đến chủ đề cá nhân, quen thuộc.
  • Có thể phân biệt được các tình huống chính thức (trang trọng) và tình huống không chính thức (không trang trọng).
  • Thành thạo việc cần thiết cho cuộc sống hàng ngày như: gọi điện thoại, nhờ vả,... và các chức năng cần thiết khi sử dụng dịch vụ công cộng như trao đổi thông tin trong một vài tình huống khi vui chơi, giao dịch ngân hàng, đi khám bệnh, đến bưu cục,..
Đối tượng phù hợp Mới học được bảng chữ cái mong muốn lấy nền tảng tiếng Hàn

Danh sách khoá học

Từ vựng: Từ chỉ tần suất Từ vựng: Học tập Từ vựng: Hi vọng
Luyện tập từ vựng ngữ pháp 네요 Bài học tương tác: Ngữ pháp b1
Luyện tập ngữ pháp 네요 ngữ pháp 고 있다 Bài học tương tác: Ngữ pháp b1
Luyện tập ngữ pháp 고 있다 ngữ pháp 이/가 이니라 Bài học tương tác: Ngữ pháp b1
Luyện tập ngữ pháp 이/가 이니라 ngữ pháp 이/가 되다 Bài học tương tác: Ngữ pháp b1

Từ vựng: Gặp gỡ Từ vựng: Hỏi thăm Luyện tập từ vựng
ngữ pháp 을 때 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b2 Luyện tập ngữ pháp 을 때
ngữ pháp 아/어 주다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b2 Luyện tập ngữ pháp 아/어 주다
Ngữ pháp 만 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b2 Luyện tập ngữ pháp 만
Bài tập nghe Bài tập nói Bài tập đọc

Từ vựng: Hoa quả Từ vựng: Màu sắc Từ vựng: Kích thước
Luyện tập từ vựng ngữ pháp 보다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3
Luyện tập ngữ pháp 보다 ngữ pháp Định ngữ tính từ Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3
Luyện tập ngữ pháp Định ngữ tính từ ngữ pháp Định ngữ động từ thì hiện tại Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3
Luyện tập ngữ pháp Định ngữ động từ thì hiện tại Bài tập nghe Bài tập nói

Từ vựng: Bộ phận cơ thể người Từ vựng: Triệu chứng Từ vựng: Thuốc
Luyện tập từ vựng Ngữ pháp định ngữ quá khứ Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4
Luyện tập ngữ pháp Định ngữ quá khứ Ngữ pháp 아/어야 하다/되다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4
Luyện tập ngữ pháp 아/어야 하다/되다 Ngữ pháp 마다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4
Luyện tập ngữ pháp 마다 Bài tập nghe Bài tập nói

Từ vựng: Phó từ liên kết Từ vựng: Bưu điện Luyện tập từ vựng
Ngữ pháp 지 못하다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 Luyện tập ngữ pháp 지 못하다
Ngữ pháp (으)면 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 Luyện tập ngữ pháp (으)면
Ngữ pháp Định ngữ tương lai Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 Luyện tập ngữ pháp Định ngữ tương lai
Bài tập nghe Bài tập nói Bài tập đọc

Từ vựng: Phương tiện giao thông Từ vựng: Phương hướng Từ vựng: Đường xá
Luyện tập từ vựng Ngữ pháp (으)면 되다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6
Luyện tập ngữ pháp (으)면 되다 Ngữ pháp 지요? Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6
Luyện tập ngữ pháp 지요? Ngữ pháp 지만 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6
Luyện tập ngữ pháp 지만 Bài tập nghe Bài tập nói

Từ vựng: Tâm trạng Từ vựng: Cảm xúc Luyện tập từ vựng
Ngữ pháp giản lược (르) Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 Luyện tập ngữ pháp Giản lược (르)
Ngữ pháp 겠 (2) Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 Luyện tập ngữ pháp 겠(2)
Ngữ pháp (으)ㄹ까 봐 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ까 봐
Bài tập nghe Bài tập nói Bài tập đọc

Từ vựng: Phim điện ảnh Từ vựng: Phim truyền hình Từ vựng: Nhân vật trong phim
Luyện tập từ vựng Ngữ pháp 아/어 보다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8
Luyện tập ngữ pháp 아/어 보다 Ngữ pháp 처럼 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8
Luyện tập ngữ pháp 처럼 Ngữ pháp (으)니까 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8
Luyện tập ngữ pháp (으)니까 Bài tập nghe Bài tập nói

Từ vựng: Ngày nghỉ lễ tết Từ vựng: Hoạt động trong ngày lễ Luyện tập từ vựng
Ngữ pháp (이)나 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 Luyện tập ngữ pháp (이)나
Ngữ pháp (으)면 좋겠다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 Luyện tập ngữ pháp (으)면 좋겠다
Ngữ pháp 기 위해서 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 Luyện tập ngữ pháp 기 위해서
Bài tập nghe Bài tập nói Bài tập đọc

Từ vựng: Ngoại hình Từ vựng: Ăn mặc Luyện tập từ vựng
Ngữ pháp A+ 아/어지다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 Luyện tập ngữ pháp 아/어지다
Ngữ pháp 기 때문에 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 Luyện tập ngữ pháp 기 때문에
Ngữ pháp Bất quy tắc ㅎ Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 Luyện tập ngữ pháp ㅎ
Bài tập nghe Bài tập nói Bài tập đọc

Từ vựng: Du lịch Từ vựng: Đồ lưu niệm Luyện tập từ vựng
Ngữ pháp 거나 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 Luyện tập ngữ pháp 거나
Ngữ pháp (으)ㄴ 적이 있다/없다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 Luyện tập ngữ pháp (으)ㄴ 적이 있다/없다
Ngữ pháp (으)려고 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 Luyện tập ngữ pháp (으)려고
Bài tập nghe Bài tập nói Bài tập đọc

Từ vựng: Nơi công cộng Từ vựng: Lễ phép nơi công cộng Luyện tập từ vựng
Ngữ pháp (으)면서 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 Luyện tập ngữ pháp (으)면서
Ngữ pháp 요 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 Luyện tập ngữ pháp 요
Ngữ pháp (으)면 안 되다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 Luyện tập ngữ pháp (으)면 안 되다
Ngữ pháp 아/어도 되다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 Luyện tập ngữ pháp 아/어도 되다

Từ vựng: Thành thị Từ vựng: Cơ sở hạ tầng Luyện tập từ vựng
Ngữ pháp (으)ㄹ 것 같다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 13 Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 것 같다
Ngữ pháp bất quy tắc ㅅ Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 13 Luyện tập ngữ pháp Bất quy tắc ㅅ
Ngữ pháp 지 말다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 13 Luyện tập ngữ pháp 지 말다
Bài tập nghe Bài tập nói Bài tập đọc

Từ vựng: Nghề nghiệp Từ vựng: Nơi làm việc Luyện tập từ vựng
Ngữ pháp ㄴ 지 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 14 Luyện tập ngữ pháp ㄴ 지
Ngữ pháp (으)ㄴ 후에 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 14 Luyện tập ngữ pháp (으)ㄴ 후에
Ngữ pháp 기 전에 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 14 Luyện tập ngữ pháp 기 전에
Ngữ pháp 기로 하다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 14 Luyện tập ngữ pháp 기로 하다

Từ vựng: Tìm nhà Từ vựng: Sinh hoạt tại Hàn Quốc Luyện tập từ vựng
Ngữ pháp 에게서, 한테서 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 15 Luyện tập ngữ pháp 에게서, 한테서
Ngữ pháp (으)ㄴ데 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 15 Luyện tập ngữ pháp (으)ㄴ데
반말 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 15 Luyện tập 반말
Bài tập nghe Bài tập nói Bài tập đọc

Sổ tay lộ trình