Edmicro Topik

Sơ cấp 1

Đầu vào Không yêu cầu
Số bài học 15
Số video 49
Số bài kiểm tra 15

Mô tả khoá học

Nội dung khóa học

Khóa Sơ cấp 1 gồm 15 bài tương đương 15 chủ đề cơ bản trong sinh hoạt hàng ngày, bao gồm:

  • Khoảng 800 từ vựng
  • 52 ngữ pháp
  • Nghe, đọc, viết về các chủ đề củng cố kiến thức từ vựng, ngữ pháp
  • Kiểm tra tổng hợp kiến thức sau mỗi 3 bài học
Mục tiêu đầu ra
  • Ngữ pháp và từ vựng: Học viên nắm vững bảng chữ cái Hangeul, các quy tắc phát âm cơ bản và các cấu trúc ngữ pháp cơ bản như giới thiệu bản thân, hỏi và trả lời về thông tin cá nhân.
  • Kỹ năng nghe và nói: Có thể nghe và hiểu các câu đơn giản, chào hỏi, và tham gia vào các cuộc hội thoại cơ bản hàng ngày như mua sắm, hỏi đường.
  • Kỹ năng đọc và viết: Đọc và viết được các câu đơn giản, có thể đọc hiểu các đoạn văn ngắn chứa các từ vựng và ngữ pháp đã học.
Đối tượng phù hợp Mới học được bảng chữ cái mong muốn lấy nền tảng tiếng Hàn

Danh sách khoá học

Từ vựng: Quốc gia Ngữ pháp 입니까? Luyện tập ngữ pháp 은/는
Từ vựng: Nghề nghiệp Bài học tương tác: Ngữ pháp Bài tập nghe
Luyện tập từ vựng Luyện tập ngữ pháp 입니다/입니까 Bài tập nói
Ngữ pháp 입니다 Tiểu từ chủ ngữ 은/는 Bài tập đọc
Bài học tương tác: Ngữ pháp Bài học tương tác: Ngữ pháp Bài tập viết

Từ vựng: Nơi chốn Ngữ pháp 이/그/저 Bài tập nghe
Từ vựng: Đồ vật Bài giảng tương tác: Ngữ pháp Bài tập nói
Luyện tập từ vựng Ngữ pháp 이/가 Bài tập đọc
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp Ngữ pháp 이/가 아니다 Bài tập viết
Ngữ pháp 에 있다/없다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp Luyện tập ngữ pháp

Ngữ pháp 습니다/습니까? Ngữ pháp 에서 Luyện tập ngữ pháp 안
Luyện tập ngữ pháp 습니다/습니까? Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 Bài tập nghe
Ngữ pháp 을/를 Luyện tập ngữ pháp 에서 Bài tập nói
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 Ngữ pháp 안 Bài tập đọc
Luyện tập ngữ pháp 을/를 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 Bài tập viết

Ngữ pháp 습니다/습니까? Ngữ pháp 에서 Luyện tập ngữ pháp 안
Luyện tập ngữ pháp 습니다/습니까? Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 Bài tập nghe
Ngữ pháp 을/를 Luyện tập ngữ pháp 에서 Bài tập nói
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 Ngữ pháp 안 Bài tập đọc
Luyện tập ngữ pháp 을/를 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 Bài tập viết

Từ vựng: Ngày, tháng, năm Ngữ pháp 에 Luyện tập ngữ pháp 하고
Từ vựng: Thời điểm Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 Ngữ pháp 아/어요
Từ vựng: Số Hán Hàn Luyện tập ngữ pháp 에 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4
Luyện tập từ vựng Ngữ pháp 하고 Luyện tập ngữ pháp 아/어요
Cách dùng số Hán Hàn Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 Bài tập nghe

Từ vựng: Số thuần Hàn Ngữ pháp 았/었 Luyện tập ngữ pháp 부터~까지
Từ vựng: Giờ giấc Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 Ngữ pháp 에 가다
Từ vựng: Hoạt động trong ngày Luyện tập ngữ pháp 았/었 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5
Luyện tập từ vựng Ngữ pháp 부터 ~ 까지 Luyện tập ngữ pháp 에 가다
Cách dùng số thuần Hàn Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 Bài tập nghe

Từ vựng: Phương hướng Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 Ngữ pháp 도
Từ vựng: Nhà cửa Luyện tập ngữ pháp (으)로 (1) Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7
Từ vựng: Nơi chốn Ngữ pháp (으)세요 Luyện tập ngữ pháp 도
Luyện tập từ vựng Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 Bài tập nghe
Ngữ pháp (으)로 (1) Luyện tập ngữ pháp (으)세요 Bài tập nói

Từ vựng: Đơn vị Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 Ngữ pháp 은/는 (2)
Từ vựng: Quần áo Luyện tập ngữ pháp Giản lược (으) Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8
Từ vựng: Hoạt động khi mua hàng Ngữ pháp 고 싶다 Luyện tập ngữ pháp 은/는 (2)
Luyện tập từ vựng Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 Bài tập nghe
Ngữ pháp giản lược (으) Luyện tập ngữ pháp 고 싶다 Bài tập nói

Từ vựng: Mùa Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 Ngữ pháp (으)ㄹ 것이다
Từ vựng: Hiện tượng thời tiết Luyện tập ngữ pháp 고 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9
Từ vựng: Mô tả thời tiết Ngữ pháp Bất quy tắc ㅂ Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 것이다
Luyện tập từ vựng Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 Bài tập nghe
Ngữ pháp 고 Luyện tập ngữ pháp Bất quy tắc ㅂ Bài tập nói

Từ vựng: Hứa hẹn Ngữ pháp (으)ㄹ까요 Luyện tập ngữ pháp 아/어서 (1)
Luyện tập từ vựng Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 Bài tập nghe
Ngữ pháp 와/과 Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ까요 Bài tập nói
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 Ngữ pháp 아/어서 (1) Bài tập đọc
Luyện tập ngữ pháp 와/과 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 Bài tập viết

Từ vựng: Phương hướng Ngữ pháp 에서 ~ 까지 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11
Từ vựng: Phương tiện giao thông Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 Luyện tập ngữ pháp (으)러 가다
Luyện tập từ vựng Luyện tập ngữ pháp 에서~까지 Ngữ pháp 아/어서 (2)
Ngữ pháp (으)로 (2) Ngữ pháp (으)러 가다 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 Luyện tập ngữ pháp (으)로 (2) Luyện tập ngữ pháp 아/어서 (2)

Từ vựng: Tên món ăn Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ래요 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12
Từ vựng: Mùi vị Ngữ pháp 겠 (1) Luyện tập ngữ pháp 지 않다
Luyện tập từ vựng Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 Bài tập nghe
Ngữ pháp (으)ㄹ 래요 Luyện tập ngữ pháp 겠 (1) Bài tập nói
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 Ngữ pháp 지 않다 Bài tập đọc
Từ vựng: Tên món ăn Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ래요 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12
Từ vựng: Mùi vị Ngữ pháp 겠 (1) Luyện tập ngữ pháp 지 않다
Luyện tập từ vựng Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 Bài tập nghe
Ngữ pháp (으)ㄹ 래요 Luyện tập ngữ pháp 겠 (1) Bài tập nói
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 Ngữ pháp 지 않다 Bài tập đọc

Từ vựng: Sinh nhật Luyện tập ngữ pháp 못 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 13
Từ vựng: Quà cáp Ngữ pháp ㅂ시다 Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ게요
Luyện tập từ vựng Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 13 Bài tập nghe
Ngữ pháp 못 Luyện tập ngữ pháp ㅂ시다 Bài tập nói
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 13 Ngữ pháp (으)ㄹ게요 Bài tập đọc

Từ vựng: Các loại cuộc gọi Luyện tập ngữ pháp 에게/한테/께 Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 14
Từ vựng: Hoạt động khi dùng điện thoại Ngữ pháp 지만 Luyện tập ngữ pháp 려고 하다
Luyện tập từ vựng Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 14 Bài tập nghe
Ngữ pháp 에게/한테/께 Luyện tập ngữ pháp 지만 Bài tập nói
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 14 Ngữ pháp 려고 하다 Bài tập đọc

Từ vựng: Sở thích 1 Ngữ pháp bất quy tắc ㄷ Ngữ pháp (으)ㄹ 수 있다/ 없다
Từ vựng: Sở thích 2 Luyện tập Bất quy tắc ㄷ Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 15
Từ vựng: Sở thích 3 Ngữ pháp V/A + 기, 는 것 Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 수 있다/없다
Luyện tập từ vựng Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 15 Bài tập nghe
Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 15 Luyện tập ngữ pháp V/A+기, 는 것 Bài tập nói

Sổ tay lộ trình