| Từ vựng: Quốc gia | Ngữ pháp 입니까? | Luyện tập ngữ pháp 은/는 |
| Từ vựng: Nghề nghiệp | Bài học tương tác: Ngữ pháp | Bài tập nghe |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 입니다/입니까 | Bài tập nói |
| Ngữ pháp 입니다 | Tiểu từ chủ ngữ 은/는 | Bài tập đọc |
| Bài học tương tác: Ngữ pháp | Bài học tương tác: Ngữ pháp | Bài tập viết |
| Từ vựng: Nơi chốn | Ngữ pháp 이/그/저 | Bài tập nghe |
| Từ vựng: Đồ vật | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp | Bài tập nói |
| Luyện tập từ vựng | Ngữ pháp 이/가 | Bài tập đọc |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp | Ngữ pháp 이/가 아니다 | Bài tập viết |
| Ngữ pháp 에 있다/없다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp | Luyện tập ngữ pháp |
| Ngữ pháp 습니다/습니까? | Ngữ pháp 에서 | Luyện tập ngữ pháp 안 |
| Luyện tập ngữ pháp 습니다/습니까? | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 | Bài tập nghe |
| Ngữ pháp 을/를 | Luyện tập ngữ pháp 에서 | Bài tập nói |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 | Ngữ pháp 안 | Bài tập đọc |
| Luyện tập ngữ pháp 을/를 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 | Bài tập viết |
| Ngữ pháp 습니다/습니까? | Ngữ pháp 에서 | Luyện tập ngữ pháp 안 |
| Luyện tập ngữ pháp 습니다/습니까? | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 | Bài tập nghe |
| Ngữ pháp 을/를 | Luyện tập ngữ pháp 에서 | Bài tập nói |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 | Ngữ pháp 안 | Bài tập đọc |
| Luyện tập ngữ pháp 을/를 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp b3 | Bài tập viết |
| Từ vựng: Ngày, tháng, năm | Ngữ pháp 에 | Luyện tập ngữ pháp 하고 |
| Từ vựng: Thời điểm | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 | Ngữ pháp 아/어요 |
| Từ vựng: Số Hán Hàn | Luyện tập ngữ pháp 에 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 |
| Luyện tập từ vựng | Ngữ pháp 하고 | Luyện tập ngữ pháp 아/어요 |
| Cách dùng số Hán Hàn | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 4 | Bài tập nghe |
| Từ vựng: Số thuần Hàn | Ngữ pháp 았/었 | Luyện tập ngữ pháp 부터~까지 |
| Từ vựng: Giờ giấc | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 | Ngữ pháp 에 가다 |
| Từ vựng: Hoạt động trong ngày | Luyện tập ngữ pháp 았/었 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 |
| Luyện tập từ vựng | Ngữ pháp 부터 ~ 까지 | Luyện tập ngữ pháp 에 가다 |
| Cách dùng số thuần Hàn | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 5 | Bài tập nghe |
| Từ vựng: Phương hướng | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 | Ngữ pháp 도 |
| Từ vựng: Nhà cửa | Luyện tập ngữ pháp (으)로 (1) | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 |
| Từ vựng: Nơi chốn | Ngữ pháp (으)세요 | Luyện tập ngữ pháp 도 |
| Luyện tập từ vựng | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 6 | Bài tập nghe |
| Ngữ pháp (으)로 (1) | Luyện tập ngữ pháp (으)세요 | Bài tập nói |
| Từ vựng: Đơn vị | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 | Ngữ pháp 은/는 (2) |
| Từ vựng: Quần áo | Luyện tập ngữ pháp Giản lược (으) | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 |
| Từ vựng: Hoạt động khi mua hàng | Ngữ pháp 고 싶다 | Luyện tập ngữ pháp 은/는 (2) |
| Luyện tập từ vựng | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 7 | Bài tập nghe |
| Ngữ pháp giản lược (으) | Luyện tập ngữ pháp 고 싶다 | Bài tập nói |
| Từ vựng: Mùa | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 8 | Ngữ pháp (으)ㄹ 것이다 |
| Từ vựng: Hiện tượng thời tiết | Luyện tập ngữ pháp 고 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 |
| Từ vựng: Mô tả thời tiết | Ngữ pháp Bất quy tắc ㅂ | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 것이다 |
| Luyện tập từ vựng | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 9 | Bài tập nghe |
| Ngữ pháp 고 | Luyện tập ngữ pháp Bất quy tắc ㅂ | Bài tập nói |
| Từ vựng: Hứa hẹn | Ngữ pháp (으)ㄹ까요 | Luyện tập ngữ pháp 아/어서 (1) |
| Luyện tập từ vựng | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 | Bài tập nghe |
| Ngữ pháp 와/과 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ까요 | Bài tập nói |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 | Ngữ pháp 아/어서 (1) | Bài tập đọc |
| Luyện tập ngữ pháp 와/과 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 10 | Bài tập viết |
| Từ vựng: Phương hướng | Ngữ pháp 에서 ~ 까지 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 |
| Từ vựng: Phương tiện giao thông | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 | Luyện tập ngữ pháp (으)러 가다 |
| Luyện tập từ vựng | Luyện tập ngữ pháp 에서~까지 | Ngữ pháp 아/어서 (2) |
| Ngữ pháp (으)로 (2) | Ngữ pháp (으)러 가다 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 | Luyện tập ngữ pháp (으)로 (2) | Luyện tập ngữ pháp 아/어서 (2) |
| Từ vựng: Tên món ăn | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ래요 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 |
| Từ vựng: Mùi vị | Ngữ pháp 겠 (1) | Luyện tập ngữ pháp 지 않다 |
| Luyện tập từ vựng | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 | Bài tập nghe |
| Ngữ pháp (으)ㄹ 래요 | Luyện tập ngữ pháp 겠 (1) | Bài tập nói |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 11 | Ngữ pháp 지 않다 | Bài tập đọc |
| Từ vựng: Tên món ăn | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ래요 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 |
| Từ vựng: Mùi vị | Ngữ pháp 겠 (1) | Luyện tập ngữ pháp 지 않다 |
| Luyện tập từ vựng | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 | Bài tập nghe |
| Ngữ pháp (으)ㄹ 래요 | Luyện tập ngữ pháp 겠 (1) | Bài tập nói |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 12 | Ngữ pháp 지 않다 | Bài tập đọc |
| Từ vựng: Sinh nhật | Luyện tập ngữ pháp 못 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 13 |
| Từ vựng: Quà cáp | Ngữ pháp ㅂ시다 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ게요 |
| Luyện tập từ vựng | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 13 | Bài tập nghe |
| Ngữ pháp 못 | Luyện tập ngữ pháp ㅂ시다 | Bài tập nói |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 13 | Ngữ pháp (으)ㄹ게요 | Bài tập đọc |
| Từ vựng: Các loại cuộc gọi | Luyện tập ngữ pháp 에게/한테/께 | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 14 |
| Từ vựng: Hoạt động khi dùng điện thoại | Ngữ pháp 지만 | Luyện tập ngữ pháp 려고 하다 |
| Luyện tập từ vựng | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 14 | Bài tập nghe |
| Ngữ pháp 에게/한테/께 | Luyện tập ngữ pháp 지만 | Bài tập nói |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 14 | Ngữ pháp 려고 하다 | Bài tập đọc |
| Từ vựng: Sở thích 1 | Ngữ pháp bất quy tắc ㄷ | Ngữ pháp (으)ㄹ 수 있다/ 없다 |
| Từ vựng: Sở thích 2 | Luyện tập Bất quy tắc ㄷ | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 15 |
| Từ vựng: Sở thích 3 | Ngữ pháp V/A + 기, 는 것 | Luyện tập ngữ pháp (으)ㄹ 수 있다/없다 |
| Luyện tập từ vựng | Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 15 | Bài tập nghe |
| Bài giảng tương tác: Ngữ pháp bài 15 | Luyện tập ngữ pháp V/A+기, 는 것 | Bài tập nói |